Võ Lâm Truyền Kỳ 1 Mobile
| Võ Lâm Truyền Kỳ 1 Mobile | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 80 Ngân phiếu | 8.5% | 20,000 18,300 VND |
| 400 Ngân phiếu | 8.5% | 100,000 91,500 VND |
| 4000 Ngân phiếu | 8.5% | 1,000,000 915,000 VND |
| 80 KNB | 8.5% | 20,001 18,301 VND |
| 200 KNB | 8.5% | 50,001 45,751 VND |
| 400 KNB | 8.5% | 100,001 91,501 VND |
| 2000 KNB | 8.5% | 500,001 457,501 VND |
| 4000 KNB | 8.5% | 1,000,001 915,001 VND |
| Quà ngày 45000 | 8.5% | 20,002 18,302 VND |
| Thẻ tuần | 8.5% | 50,002 45,752 VND |
| Quà ngày 69000 | 8.5% | 50,003 45,753 VND |
| Thẻ tháng | 8.5% | 100,002 91,502 VND |
| Combo Quà ngày | 8.5% | 500,002 457,502 VND |
| Quà hoan hỉ | 8.5% | 50,004 45,754 VND |
| Quà như ý | 8.5% | 100,004 91,504 VND |
| Quà cát tường | 8.5% | 200,004 183,004 VND |
| Quà vinh hoa | 8.5% | 500,004 457,504 VND |
| Quà phú quý | 8.5% | 1,000,004 915,004 VND |
| Sản phẩm khác | Chiết khấu |
|---|---|
| Tân Thiên Long 3D | 8.5% |
| Thiên Long Bát Bộ 2 | 8.5% |
| Thiên Long Bát Bộ | 8.5% |
| Balist Hero VNG | 8.5% |
| Phong Thần PC | 8.5% |
| Võ Lâm Truyền Kỳ 2 - PC VNG | 8.5% |
| Kiếm Thế PC VNG | 8.5% |
| Mu Lục Địa ID ( VNG ) | 8.5% |
| Kiếm Thế Origin (Zing Id) | 8.5% |
| MetaSlug | 8.5% |
| Tân Thiên Long Mobile ( Point ) | 8.5% |
| Nghịch Thuỷ Hàn | 8.5% |
| Roblox | 8.5% |
| Võ Lâm Truyền Kỳ 2.0 | 8.5% |
| Thiên Long Origin | 8.5% |
| Kiếm thế PC | 8.5% |
| Point VLTK1 Mobile | 8.5% |
| Võ Lâm Truyền Kỳ 1 Mobile | 8.5% |
| Võ Lâm Công Thành Chiến | 8.5% |
| Valorant | 8.5% |
| Liên minh huyền thoại: Tốc chiến | 8.5% |
| Đấu Trường Chân Lý | 8.5% |
| Liên Minh Huyền thoại PC | 8.5% |
| Thiên Long Bát Bộ 2 | 8.5% |
| Gunny Origin | 8.5% |
| Gunny Pc | 8.5% |
| Kiếm Thế Origin | 8.5% |
| Võ Lâm Truyền Kỳ Miễn Phí | 8.5% |
| Võ Lâm Truyền Kỳ - PC | 8.5% |